並穴針 [Tịnh Huyệt Châm]
ナミ穴針 [Huyệt Châm]
並孔針 [Tịnh Khổng Châm]
ナミ孔針 [Khổng Châm]
なみあなはり
– ナミ穴針・ナミ孔針
ナミあなはり
– ナミ穴針・ナミ孔針
Danh từ chung
kim mắt thường
🔗 普通孔針