1. Thông tin cơ bản
- Từ: 並木(なみき)
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: hàng cây trồng thẳng hàng dọc theo đường, bờ sông; đường có cây hai bên
- Từ ghép thường gặp: 桜並木・イチョウ並木・松並木・並木道
- Từ liên quan: 街路樹・並木通り
2. Ý nghĩa chính
並木 chỉ hàng cây trồng thẳng hàng, thường ở ven đường hoặc bờ sông, tạo cảnh quan đặc trưng như “桜並木” (hàng anh đào), “イチョウ並木” (hàng ngân hạnh).
3. Phân biệt
- 並木 vs 街路樹: 街路樹 là cây đường phố nói chung; 並木 nhấn bố cục “thành hàng” tạo thành cảnh quan.
- 並木道: con đường có hàng cây hai bên; thường dùng như danh từ ghép để tả cảnh đẹp.
- 林/森: khu rừng; không phải hàng cây dọc đường như 並木.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm tả loại cây + 並木: 桜並木・イチョウ並木・柳並木。
- Miêu tả phong cảnh, du lịch, nhiếp ảnh, văn chương.
- Địa danh: “〜並木通り” thường là tên đường nổi tiếng có hàng cây.
- Động từ đi kèm: 歩く, 眺める, 続く, 彩る.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 街路樹(がいろじゅ) |
Liên quan |
Cây đường phố |
Khái niệm bao trùm; không nhất thiết thành hàng đẹp mắt. |
| 並木道(なみきみち) |
Liên quan |
Con đường có hàng cây |
Nhấn vào “con đường” đi giữa hàng cây. |
| 桜並木/イチョウ並木 |
Từ ghép |
Hàng anh đào / hàng ngân hạnh |
Diễn đạt cụ thể theo loài cây. |
| 通り(とおり) |
Liên quan |
Đại lộ, con phố |
Thường ghép thành “〜並木通り”. |
| 森/林 |
Phân biệt |
Rừng |
Không phải hàng cây ven đường. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 並: xếp hàng, nối tiếp
- 木: cây
- Kết hợp: “cây được xếp thành hàng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tả cảnh, dùng 並木 giúp câu văn “có chiều sâu” vì gợi ra không gian tuyến tính, ánh sáng lọc qua tán cây, sự thay đổi theo mùa (hoa nở, lá vàng). Trong du lịch Nhật, các “イチョウ並木” mùa thu rất được ưa thích.
8. Câu ví dụ
- 川沿いの桜並木が一斉に咲いた。
Hàng anh đào dọc bờ sông nở đồng loạt.
- 銀杏並木の黄葉が夕日に映える。
Lá vàng của hàng ngân hạnh ánh lên dưới nắng chiều.
- 駅から美術館まで並木道を歩く。
Tôi đi bộ trên con đường có hàng cây từ ga đến bảo tàng.
- この通りはケヤキの並木で有名だ。
Tuyến phố này nổi tiếng với hàng cây du Nhật.
- 春風が並木を揺らし、花びらが舞った。
Gió xuân lay động hàng cây, cánh hoa bay lả tả.
- 雨上がりの並木は空気が澄んで気持ちいい。
Hàng cây sau mưa không khí trong lành, rất dễ chịu.
- 歴史的な街並みに松の並木が続く。
Trong khu phố cổ, hàng thông nối tiếp trải dài.
- 夕暮れの並木に街灯がともる。
Đèn đường thắp sáng trên hàng cây lúc hoàng hôn.
- 子どもたちは並木の木陰で遊んでいる。
Lũ trẻ chơi đùa dưới bóng các hàng cây.
- 写真家は四季ごとに同じ並木を撮り続けている。
Nhiếp ảnh gia chụp cùng một hàng cây vào mỗi mùa.