Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
並み足
[Tịnh Túc]
並足
[Tịnh Túc]
並み歩
[Tịnh Bộ]
なみあし
🔊
Danh từ chung
bước đi
Hán tự
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân