並べ替える [Tịnh Thế]
ならべかえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
sắp xếp lại
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
sắp xếp lại