並べ替え [Tịnh Thế]
ならべかえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
sắp xếp; phân loại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
sắp xếp; phân loại