並び替える [Tịnh Thế]
並びかえる [Tịnh]
並び変える [Tịnh 変]
並替える [Tịnh Thế]
並変える [Tịnh 変]
ならびかえる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
sắp xếp lại; tổ chức lại; đặt (vật) vào trật tự
🔗 並べ替える・ならべかえる