並びに [Tịnh]

並に [Tịnh]

ならびに
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Liên từ

và; cũng như

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 並びに
  • Cách đọc: ならびに
  • Loại từ: liên từ (kết nối), rất trang trọng
  • Ý nghĩa khái quát: và; cũng như (kết nối các yếu tố đồng đẳng trong văn viết trang trọng)
  • Độ trang trọng: cao (pháp luật, hành chính, học thuật, diễn văn)
  • Ngữ vực: văn bản quy phạm, thông báo, luận văn
  • Ghi chú: thường đi cùng 及び trong cùng văn bản; gần nghĩa với および nhưng có sắc thái “xếp song hàng” mạnh

2. Ý nghĩa chính

並びに dùng để nối A, B, C… theo kiểu liệt kê trang trọng với nghĩa “và/cũng như”. Vị trí thường sau dấu phẩy: 「A、B、並びにC」。 Không dùng trong hội thoại thường ngày.

3. Phân biệt

  • 並びに vs 及び(および): đều là “và” trang trọng. 並びに có cảm giác “đặt song song” rõ rệt; 及び dùng rộng rãi hơn, trung tính hơn trong văn bản.
  • かつ: “và đồng thời”, nhấn mạnh điều kiện đồng thời/đồng quy.
  • と/そして: khẩu ngữ, ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói.
  • Hình thức: “A、B、並びにC” → phù hợp văn bản pháp lý, thông báo đa mục.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu tiêu biểu: 「Xの改正、施行並びに運用に関する…」, 「申請者並びに代理人」.
  • Phạm vi kết nối: chủ yếu nối danh từ/cụm danh từ; ít khi nối mệnh đề động từ trong thực tế.
  • Ngữ cảnh: hợp đồng, quy định, thông cáo, kỷ yếu, phần cảm ơn trong luận văn.
  • Chính tả: dùng kanji 並びに hoặc hiragana ならびに, cả hai đều trang trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
及び(および)Đồng nghĩa gầnVà; cũng nhưTrang trọng, dùng rất phổ biến
かつLiên quanVà; đồng thờiNhấn mạnh điều kiện đồng thời
ならびLiên quanSự xếp hàng; cùng vớiDạng danh từ; khác chức năng
Thay thếKhẩu ngữ, kém trang trọng
そしてThay thếVà; rồiNối câu trong văn kể
並列Liên quanSong song; đồng đẳngTừ Hán Nhật mô tả quan hệ
しかしĐối hướngNhưngLiên từ đối lập, không đồng nghĩa

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 並: sắp hàng, song song.
  • 「並びに」 là dạng động từ/tiểu từ liên kết xuất phát từ “並ぶ/並び”, mang nghĩa “đặt song hàng” → “và; cũng như”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi soạn thảo văn bản chính thức, có thể dùng “A、B、並びにC” cho nhấn mạnh liệt kê có cấu trúc. Nếu cần trung tính, dễ đọc hơn, “および” là lựa chọn an toàn. Tránh dùng trong hội thoại để không bị kiểu cách.

8. Câu ví dụ

  • 申請者並びに代理人は本規約に同意する。
    Người nộp đơn cũng như người đại diện đồng ý với quy định này.
  • 開会並びに閉会の挨拶を学長が行う。
    Lời khai mạc và bế mạc do hiệu trưởng thực hiện.
  • 個人情報の取得並びに利用目的について説明する。
    Giải thích về việc thu thập cũng như mục đích sử dụng thông tin cá nhân.
  • 教授並びに学生代表が協定に署名した。
    Giáo sư và đại diện sinh viên đã ký vào thỏa thuận.
  • 配送地域並びに料金は以下の通りです。
    Khu vực giao hàng cũng như phí vận chuyển như sau.
  • 規則の改正並びに施行時期を告示する。
    Thông báo việc sửa đổi quy định và thời điểm thi hành.
  • 関係者並びにご家族の皆様に感謝申し上げます。
    Xin cảm ơn các bên liên quan cũng như gia đình quý vị.
  • 講演並びに質疑応答はホールAで行います。
    Bài thuyết trình và phần hỏi đáp sẽ diễn ra tại hội trường A.
  • 取引条件並びに支払方法は契約書に記載した。
    Điều kiện giao dịch cũng như phương thức thanh toán đã được ghi trong hợp đồng.
  • 研究倫理並びに安全管理を徹底する。
    Triệt để tuân thủ đạo đức nghiên cứu cũng như quản lý an toàn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 並びに được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?