並々ならぬ [Tịnh 々]
並並ならぬ [Tịnh Tịnh]
並み並みならぬ [Tịnh Tịnh]
なみなみならぬ
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
không bình thường
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
không bình thường