Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
両頭政治
[Lạng Đầu Chánh Trị]
りょうとうせいじ
🔊
Danh từ chung
chế độ hai đầu
Hán tự
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị