両面印刷 [Lạng Diện Ấn Xoát]
りょうめんいんさつ
Danh từ chung
in hai mặt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このプリンターって、両面印刷できますか?
Cái máy in này có in hai mặt được không?