Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
両用機
[Lạng Dụng Cơ]
りょうようき
🔊
Danh từ chung
máy bay lưỡng dụng
Hán tự
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
用
Dụng
sử dụng; công việc
機
Cơ
máy móc; cơ hội