Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
両派
[Lạng Phái]
りょうは
🔊
Danh từ chung
cả hai phe
Hán tự
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái