両断 [Lạng Đoạn]

りょうだん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chia đôi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もうすこしやさしく意見いけんしてあげたらどうなの。一刀両断いっとうりょうだんのもとてられたかれ立場たちばかんがえてよ。
Sao bạn không thử đưa ra ý kiến một cách nhẹ nhàng hơn? Hãy suy nghĩ đến cảm giác của người bị cắt đứt mọi mối quan hệ như thế.