Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
両性花
[Lạng Tính Hoa]
りょうせいか
🔊
Danh từ chung
hoa lưỡng tính
Hán tự
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
性
Tính
giới tính; bản chất
花
Hoa
hoa