Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
両市
[Lạng Thị]
りょうし
🔊
Danh từ chung
cả hai thành phố
Hán tự
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
市
Thị
thị trường; thành phố