両国間 [Lạng Quốc Gian]
りょうこくかん
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
giữa hai nước; song phương
JP: この問題は両国間で政治的解決を見た。
VI: Vấn đề này đã được giải quyết một cách chính trị giữa hai quốc gia.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
海底ケーブルが両国の間に引かれた。
Cáp quang đã được kéo giữa hai quốc gia.
その川は両国の間を流れている。
Dòng sông đó chảy qua hai quốc gia.
首相が両国間の貿易協定に調印しました。
Thủ tướng đã ký kết hiệp định thương mại giữa hai nước.
今にも両国間に貿易摩擦が生じそうだ。
Có vẻ như sắp có xung đột thương mại giữa hai nước.
両国の間では貿易摩擦がいつ生じてもおかしくない。
Giữa hai nước có thể xảy ra xung đột thương mại bất cứ lúc nào.
その両国間に緊張が高まりつつある兆しがある。
Có dấu hiệu cho thấy căng thẳng đang gia tăng giữa hai quốc gia đó.
輸入制限は両国間により親密な関係を作る支障になる。
Các hạn chế nhập khẩu trở thành trở ngại trong việc xây dựng mối quan hệ thân thiết giữa hai quốc gia.
両国間の文化交流が進むにしたがって、相互理解も一段と深まっていった。
Khi giao lưu văn hóa giữa hai quốc gia ngày càng phát triển, sự hiểu biết lẫn nhau cũng trở nên sâu sắc hơn.
現在、韓国と日本の政府との間で、教科書問題が両国間にかかわる重要な問題へと発展しています。
Hiện tại, vấn đề sách giáo khoa đang phát triển thành một vấn đề quan trọng liên quan đến quan hệ giữa chính phủ Hàn Quốc và Nhật Bản.