Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
両国語
[Lạng Quốc Ngữ]
りょうこくご
🔊
Danh từ chung
cả hai ngôn ngữ
Hán tự
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ