両国 [Lạng Quốc]

りょうこく
りょうごく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

cả hai quốc gia

JP: 海底かいていケーブルが両国りょうこくかれた。

VI: Cáp quang đã được kéo giữa hai quốc gia.

Danh từ chung

Ryōgoku (khu vực của Tokyo)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

両国りょうこく条約じょうやくめた。
Hai quốc gia đã đạt được thỏa thuận về một hiệp ước.
両国りょうこく一触即発いっしょくそくはつ関係かんけいにある。
Hai quốc gia đang trong tình trạng căng thẳng có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
両国りょうこく友好ゆうこう関係かんけいった。
Hai quốc gia đã chấm dứt quan hệ hữu nghị.
両国りょうこく反目はんもくしあっている。
Hai nước đang thù địch với nhau.
両国りょうこく平和へいわ交渉こうしょう開始かいしした。
Hai quốc gia đã bắt đầu đàm phán hòa bình.
両国りょうこくともいま平和へいわ状態じょうたいにある。
Hiện tại, cả hai quốc gia đều đang trong tình trạng hòa bình.
その両国りょうこく外交がいこう関係かんけいがない。
Hai quốc gia đó không có quan hệ ngoại giao.
両国りょうこくいま平和へいわ状態じょうたいにあります。
Hai quốc gia hiện đang trong tình trạng hòa bình.
両国りょうこくたがいに同盟どうめいむすんでいた。
Hai quốc gia đã ký kết liên minh với nhau.
両国りょうこくはおたがいに密接みっせつ関係かんけいがある。
Hai quốc gia có mối quan hệ mật thiết với nhau.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 両国
  • Cách đọc: りょうこく
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Quan hệ quốc tế, ngoại giao, báo chí
  • Lưu ý: “両国(りょうごく)” cũng là địa danh ở Tokyo nhưng đọc りょうごく; ở đây りょうこく nghĩa là “hai nước, song phương”.

2. Ý nghĩa chính

“両国” nghĩa là “hai nước (cả hai nước)”, dùng khi nói về quan hệ song phương giữa hai quốc gia được nhắc đến.

3. Phân biệt

  • 両国 vs 二国: Cùng nghĩa cơ bản, “両国” thiên về “hai nước đã nêu” trong văn cảnh; “二国” trung tính hơn.
  • 両国 vs 双方の国: Diễn đạt dài hơn, sắc thái tương tự “cả hai nước”.
  • Đừng nhầm với địa danh 両国(りょうごく) ở Tokyo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Báo chí ngoại giao: 両国関係, 両国首脳会談, 両国間の問題.
  • Mô tả động thái: 両国は合意に達した, 両国は協力を強化する.
  • Định ngữ với の: 両国の文化交流, 両国の貿易.
  • Ngôn ngữ trang trọng, khách quan.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
二国 Đồng nghĩa gần Hai nước Trung tính, ít sắc thái “cả hai”.
双方(そうほう) Liên quan Hai bên Có thể là quốc gia hoặc tổ chức.
多国間 Đối lập ngữ cảnh Đa phương Trái với song phương.
一国 Đối lập Một nước Không phải quan hệ song phương.
国交 Liên quan Quan hệ ngoại giao Thường đi với 樹立・断絶・正常化.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 両: cả hai, song.
  • 国: quốc gia, đất nước.
  • Ghép nghĩa: “cả hai nước”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn ngoại giao, “両国は一致した” dùng để nói hai bên đã đạt đồng thuận ở mức nguyên tắc; chi tiết có thể để “共同声明(tuyên bố chung)”.

8. Câu ví dụ

  • 両国は自由貿易協定に署名した。
    Hai nước đã ký hiệp định thương mại tự do.
  • 両国の関係は近年大きく改善した。
    Quan hệ hai nước đã cải thiện đáng kể những năm gần đây.
  • 首脳会談で両国は安全保障で協力を強化することで一致した。
    Tại hội đàm thượng đỉnh, hai nước nhất trí tăng cường hợp tác an ninh.
  • 両国間の歴史問題が依然残っている。
    Các vấn đề lịch sử giữa hai nước vẫn còn tồn tại.
  • 文化交流は両国の相互理解を深める。
    Giao lưu văn hóa làm sâu sắc sự thấu hiểu lẫn nhau giữa hai nước.
  • 両国の外相が共同声明を発表した。
    Ngoại trưởng hai nước ra tuyên bố chung.
  • 経済界も両国の連携に期待している。
    Giới kinh tế cũng kỳ vọng vào sự liên kết giữa hai nước.
  • 両国は人的往来の再開で合意した。
    Hai nước đã nhất trí khôi phục đi lại giữa người dân.
  • 観光が両国の地方経済を支えている。
    Du lịch đang hỗ trợ kinh tế địa phương của hai nước.
  • 貿易摩擦で両国の関係が冷え込んだ。
    Mâu thuẫn thương mại khiến quan hệ hai nước nguội lạnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 両国 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?