両分 [Lạng Phân]
りょうぶん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chia đôi; cắt đôi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chia đôi; cắt đôi