Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世襲制
[Thế Tập Chế]
せしゅうせい
🔊
Danh từ chung
chế độ thừa kế; kế thừa
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
襲
Tập
tấn công; kế thừa
制
Chế
hệ thống; luật