1. Thông tin cơ bản
- Từ: 世相
- Cách đọc: せそう
- Từ loại: Danh từ
- Ngữ vực: Báo chí, phê bình xã hội, văn học, bình luận thời sự
- Khái quát: Bức tranh chung của xã hội đương thời: xu hướng, tâm lý, không khí thời đại.
2. Ý nghĩa chính
世相 là “diện mạo xã hội” – chỉ những xu hướng, tâm trạng, trào lưu, vấn đề tiêu biểu của một thời kỳ. Dùng nhiều trong tiêu đề báo, bài bình luận, phê bình nghệ thuật phản ánh thời cuộc.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 社会情勢 (しゃかいじょうせい): “tình hình xã hội” – thiên về thông tin khách quan/chính sách.
- 時勢 (じせい): “thời thế” – sắc thái lịch sử, chính trị.
- 風潮 (ふうちょう): “trào lưu, khuynh hướng” – nghiêng về thói quen, thị hiếu.
- 世論 (よろん): “dư luận xã hội” – ý kiến số đông, khác với “diện mạo tổng thể”.
- 時代相: “tướng diện của thời đại” – gần nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn 世相.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 世相 + を + 反映する/映す/切る(phê phán)/風刺する
- 世相 + を + 映した/表す + 名詞(作品・広告・流行語)
- 世相の変化/混迷する世相/戦後世相など
- Văn cảnh: bài xã luận, chương trình bình luận, khảo cứu văn hóa đại chúng, truyện tranh châm biếm (世相漫画).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 社会情勢 |
Liên quan |
Tình hình xã hội |
Thiên về dữ kiện, chính sách. |
| 時勢 |
Liên quan |
Thời thế |
Sắc thái lịch sử/chính trị. |
| 風潮 |
Liên quan |
Trào lưu |
Thị hiếu, thói quen phổ biến. |
| 世論 |
Phân biệt |
Dư luận |
Ý kiến số đông, không phải toàn diện mạo. |
| 時代相 |
Gần nghĩa |
Diện mạo thời đại |
Văn phong học thuật/văn chương. |
| 空気 |
Ẩn dụ |
Không khí (thời đại) |
“時代の空気” – cách nói hình ảnh. |
| 好景気/不景気 |
Yếu tố |
Kinh tế thịnh/suy |
Thành tố cấu thành 世相. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 世: thế gian, đời.
- 相: tướng, diện mạo, bộ dạng.
- Ghép nghĩa: “diện mạo của đời/society” → “bức tranh xã hội”. Âm Hán–Nhật: 世(セ)+ 相(ソウ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
世相 mang sắc thái bình luận, nên rất hợp trong tiêu đề bài viết: 「令和の世相を映す〇〇」. Khi nói chuyện thường ngày, người Nhật hay thay bằng 「今の雰囲気」, 「時代の空気」 hoặc dùng cụ thể hơn như 「社会のムード」.
8. Câu ví dụ
- このドラマは現代の世相をよく反映している。
Bộ phim này phản ánh rất rõ diện mạo xã hội đương đại.
- 彼の小説は混迷する世相を鋭く切っている。
Tiểu thuyết của anh ấy mổ xẻ sắc bén tình trạng rối ren của xã hội.
- 広告は時代の世相を映す鏡だ。
Quảng cáo là tấm gương phản chiếu diện mạo thời đại.
- 流行語から今年の世相が見えてくる。
Từ những từ ngữ thịnh hành ta thấy được diện mạo xã hội năm nay.
- 戦後世相を描いた名作として知られる。
Được biết đến như kiệt tác khắc họa diện mạo xã hội hậu chiến.
- コメディーでも世相への風刺は欠かせない。
Ngay cả hài kịch cũng không thể thiếu sự châm biếm xã hội.
- 統計データで世相の変化を裏づける。
Dùng dữ liệu thống kê để chứng thực sự thay đổi của diện mạo xã hội.
- 写真展は昭和の世相を生々しく伝える。
Triển lãm ảnh truyền tải sinh động diện mạo xã hội thời Shōwa.
- 若者文化が世相を大きく動かしている。
Văn hóa giới trẻ đang tác động mạnh đến diện mạo xã hội.
- この漫画は世相を切り取る視点が独特だ。
Manga này có góc nhìn độc đáo khi cắt lát bức tranh xã hội.