Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世界王者
[Thế Giới Vương Giả]
せかいおうじゃ
🔊
Danh từ chung
nhà vô địch thế giới
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
者
Giả
người