Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世界暦
[Thế Giới Lịch]
せかいれき
🔊
Danh từ chung
Lịch Thế giới
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
暦
Lịch
lịch; niên giám