Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世界政策
[Thế Giới Chánh Sách]
せかいせいさく
🔊
Danh từ chung
chính sách thế giới
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách