世界宗教 [Thế Giới Tông Giáo]
せかいしゅうきょう
Danh từ chung
tôn giáo thế giới
🔗 民族宗教
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
宗教間の和解は、世界平和の礎である。
Hòa giải giữa các tôn giáo là nền tảng cho hòa bình thế giới.