Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世界博覧会
[Thế Giới Bác Lãm Hội]
せかいはくらんかい
🔊
Danh từ chung
triển lãm quốc tế
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
覧
Lãm
xem xét; nhìn
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia