世渡り [Thế Độ]

よわたり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

kiếm sống

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

世渡よわた上手じょうずね。
Thật là khéo léo trong cách đối nhân xử thế.