Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世柄
[Thế Bính]
よがら
🔊
Danh từ chung
điều kiện thế giới; thời đại
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
柄
Bính
thiết kế; hoa văn; vóc dáng; tính cách; tay cầm; tay quay; tay nắm; núm; trục