Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世尊
[Thế Tôn]
せそん
🔊
Danh từ chung
Thế Tôn
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
尊
Tôn
tôn kính; quý giá; quý báu; cao quý; tôn vinh