Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世変
[Thế 変]
せいへん
🔊
Danh từ chung
thay đổi thời đại
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ