Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世俗心
[Thế Tục Tâm]
せぞくしん
🔊
Danh từ chung
tính thế gian
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
心
Tâm
trái tim; tâm trí