世俗化 [Thế Tục Hóa]
せぞくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thế tục hóa; phổ biến hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thế tục hóa; phổ biến hóa