世代間公平 [Thế Đại Gian Công Bình]
世代間衡平 [Thế Đại Gian Hoành Bình]
せだいかんこうへい
Danh từ chung
công bằng giữa các thế hệ
Danh từ chung
công bằng giữa các thế hệ