世に遅れる [Thế Trì]
よにおくれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
tụt hậu thời đại
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
tụt hậu thời đại