与野党 [Dữ Dã Đảng]

よやとう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

đảng cầm quyền và đối lập; các đảng trong và ngoài quyền lực

JP: 国会こっかいうごきはこの問題もんだいをめぐる与野党よやとうかん政治せいじてき綱引つなひきとなった。

VI: Cuộc tranh luận tại Quốc hội đã trở thành cuộc đấu kéo co chính trị giữa các đảng phái liên quan đến vấn đề này.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 与野党
  • Cách đọc: よやとう
  • Từ loại: Danh từ
  • Lĩnh vực: Chính trị – Thời sự
  • Ghi chú: Cách viết rút gọn, gộp hai khái niệm 与党 (đảng cầm quyền) và 野党 (đảng đối lập) để chỉ chung cả hai phía trong nghị trường.

2. Ý nghĩa chính

与野党 nghĩa là “các đảng cầm quyền và đối lập” nói chung, thường dùng khi nói về toàn bộ lực lượng chính trị trong quốc hội hay trên chính trường (cả phe cầm quyền và phe đối lập).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 与党: Đảng (hoặc liên minh) nắm quyền điều hành chính phủ.
  • 野党: Các đảng không tham gia chính phủ, giữ vai trò đối lập, giám sát, phản biện.
  • 与野党: Cách gọi gộp cả hai bên; dùng khi nói về hoạt động, thỏa thuận, tranh luận liên quan tới cả hai khối.
  • Khác với 超党派 (liên đảng, vượt qua ranh giới đảng phái), vốn nhấn mạnh hợp tác không phân biệt đảng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc điển hình: 与野党+(が/は/の)+名詞(協議・合意・対立・幹部・協力 など)
  • Thường gặp trong tin thời sự, chính trị quốc hội: 与野党協議, 与野党の合意, 与野党対立, 与野党幹部会談.
  • Ngữ khí trung tính, khách quan; phù hợp văn phong báo chí, phân tích chính trị.
  • Khi làm bổ ngữ: 与野党の(合意/主張/思惑/駆け引き)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
与党 Thành phần Đảng cầm quyền Một nửa của “与野党”.
野党 Thành phần Đảng đối lập Một nửa còn lại của “与野党”.
与野党協議 Cụm thường dùng Đàm phán giữa hai khối Rất thường gặp trên báo chí.
超党派 Gần nghĩa Liên đảng, vượt ranh giới đảng phái Nhấn mạnh hợp tác không phân biệt đảng.
政党 Liên quan Chính đảng Khái niệm chung, không chỉ riêng hai khối.
与野党対立 Cụm thường dùng Đối đầu giữa hai khối Chỉ trạng thái căng thẳng chính trị.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 与: “cho, tham gia” → trong chính trị dùng trong 与党 (phe “ở phía chính quyền”).
  • 野: “cánh đồng, bên ngoài” → trong 野党 (phe “bên ngoài” chính quyền, tức đối lập).
  • 党: “đảng phái”.
  • Cấu tạo: Từ ghép rút gọn kết hợp 与党野党 thành một danh từ chỉ chung cả hai phía: 与+野+党 → 与野党.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo Nhật, bạn sẽ thấy 与野党 thường đi cùng các động từ như 合意する, 対立する, 協議する, 歩み寄る. Nhận biết nhanh cụm này giúp bạn nắm cấu trúc tranh luận chính trị: vấn đề gì đang được cả hai phía bàn, họ đang đồng thuận hay bế tắc, và hệ quả với quá trình lập pháp.

8. Câu ví dụ

  • 与野党の幹部が予算案について会談した。
    Các lãnh đạo của cả hai khối đã hội đàm về dự toán ngân sách.
  • 与野党対立が深まり、審議が停滞している。
    Xung đột giữa hai khối gia tăng, việc thảo luận bị đình trệ.
  • 法案は与野党の賛成多数で可決された。
    Dự luật được thông qua với đa số tán thành từ cả hai bên.
  • 与野党協議で修正案に合意が得られた。
    Tại đàm phán giữa hai khối đã đạt đồng thuận về bản sửa đổi.
  • 与野党双方から批判の声が上がった。
    Cả hai phía cầm quyền và đối lập đều lên tiếng chỉ trích.
  • 与野党の駆け引きが続き、採決は先送りとなった。
    Sự giằng co giữa hai khối tiếp diễn, bỏ phiếu bị hoãn.
  • 知事は与野党に協力を呼びかけた。
    Thống đốc kêu gọi cả hai khối hợp tác.
  • 与野党の枠を超えた議員連盟が発足した。
    Một liên minh nghị sĩ vượt ranh giới hai khối đã được thành lập.
  • 人事案をめぐり与野党の溝は埋まらなかった。
    Về đề án nhân sự, hố ngăn cách giữa hai khối vẫn chưa thu hẹp.
  • 世論調査では与野党の支持率に大きな差が出た。
    Trong khảo sát dư luận, xuất hiện khoảng cách lớn về tỷ lệ ủng hộ giữa hai khối.
💡 Giải thích chi tiết về từ 与野党 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?