Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
与信業務
[Dữ Tín Nghiệp Vụ]
よしんぎょうむ
🔊
Danh từ chung
kinh doanh tín dụng
Hán tự
与
Dữ
ban tặng; tham gia
信
Tín
niềm tin; sự thật
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
務
Vụ
nhiệm vụ