Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不開港
[Bất Khai Cảng]
ふかいこう
🔊
Danh từ chung
cảng đóng
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
開
Khai
mở; mở ra
港
Cảng
cảng