不適用 [Bất Thích Dụng]

ふてきよう

Danh từ chung

không áp dụng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

2回にかい人工じんこう内耳ないじ移植いしょくへのてい所得しょとくしゃ医療いりょう扶助ふじょ制度せいど適用てきよう許可きょかげる。
Hủy bỏ quyết định không cho phép áp dụng chính sách hỗ trợ y tế cho người thu nhập thấp đối với ca ghép nội tai nhân tạo lần thứ hai.