不適格 [Bất Thích Cách]

ふてきかく
ふてっかく

Danh từ chung

không đủ tiêu chuẩn

JP: かれはあの大切たいせつ仕事しごとには適格てきかくだ。

VI: Anh ấy không phù hợp với công việc quan trọng đó.