Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不遡及
[Bất Tố Cập]
ふそきゅう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
không hồi tố
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
遡
Tố
đi ngược dòng; truy tìm quá khứ
及
Cập
vươn tới