Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不通箇所
[Bất Thông Cá Sở]
ふつうかしょ
🔊
Danh từ chung
điểm tắc nghẽn
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
箇
Cá
đơn vị đếm cho vật phẩm
所
Sở
nơi; mức độ