Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不透明性
[Bất Thấu Minh Tính]
ふとうめいせい
🔊
Danh từ chung
tính mờ đục
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
明
Minh
sáng; ánh sáng
性
Tính
giới tính; bản chất