Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不要情報
[Bất Yêu Tình Báo]
ふようじょうほう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
rác
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
要
Yêu
cần; điểm chính
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng