Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不要会社
[Bất Yêu Hội Xã]
ふようがいしゃ
🔊
Danh từ chung
công ty không cần thiết
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
要
Yêu
cần; điểm chính
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ