不良株 [Bất Lương Chu]

ふりょうかぶ

Danh từ chung

cổ phiếu vô giá trị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらが顧客こきゃくったかぶは、不良ふりょうかぶでした。
Cổ phiếu họ bán cho khách hàng là cổ phiếu xấu.