Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不良交友
[Bất Lương Giao Hữu]
ふりょうこうゆう
🔊
Danh từ chung
giao du với người xấu
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
友
Hữu
bạn bè