Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不耕起栽培
[Bất Canh Khởi Tải Bồi]
ふこうきさいばい
🔊
Danh từ chung
canh tác không cày xới
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
耕
Canh
cày; cày bừa; canh tác
起
Khởi
thức dậy
栽
Tải
trồng trọt; trồng cây
培
Bồi
trồng trọt; nuôi dưỡng