Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不等辺
[Bất Đẳng Biên]
ふとうへん
🔊
Danh từ chung
cạnh không đều
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận