不登校児 [Bất Đăng Hiệu Nhi]
ふとうこうじ
Danh từ chung
trẻ trốn học; trẻ bỏ học; trẻ không đi học
Danh từ chung
trẻ trốn học; trẻ bỏ học; trẻ không đi học