Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不登校
[Bất Đăng Hiệu]
ふとうこう
🔊
Danh từ chung
trốn học
🔗 登校拒否
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
登
Đăng
leo; trèo lên
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa